Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dân thầy


[dân thầy]
danh từ
(từ cũ, nghĩa cũ) White collar workers, mental workers, white-collar workers



(cũ) White collar workers


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.